Trong thế giới Pokémon rộng lớn, mỗi chiêu thức đều mang một giá trị chiến lược và ý nghĩa riêng. Một trong những chiêu thức lửa được biết đến với khả năng đặc biệt là Flame Charge, thường được người chơi Việt Nam gọi thân mật là Fire Charge Pokémon. Đây không chỉ là một đòn tấn công hệ Lửa gây sát thương vật lý mà còn là một công cụ đắc lực để tăng cường tốc độ, biến nó thành một yếu tố bất ngờ trong nhiều trận đấu. Chiêu thức này cho phép Pokémon không chỉ tấn công đối thủ bằng ngọn lửa mà còn tự tích lũy năng lượng, từ đó gia tăng tốc độ, tạo lợi thế vượt trội trên chiến trường.
Sức Mạnh Của Flame Charge: Tổng Quan Chi Tiết
Flame Charge là một chiêu thức thuộc hệ Lửa, được giới thiệu lần đầu tiên trong Thế hệ 5. Nó là một đòn tấn công vật lý có chỉ số cơ bản khá cân bằng nhưng lại nổi bật nhờ hiệu ứng bổ sung độc đáo của mình.
Thông Số Kỹ Thuật Chiêu Thức
- Hệ: Lửa (Fire)
- Thể loại: Vật lý (Physical)
- Sức mạnh (Power): 50
- Độ chính xác (Accuracy): 100%
- Số lần sử dụng (PP): 20 (tối đa 32)
- Tiếp xúc (Makes contact?): Có
- Giới thiệu: Thế hệ 5
Với sức mạnh 50, Flame Charge không phải là chiêu thức gây sát thương khủng khiếp nhất. Tuy nhiên, độ chính xác tuyệt đối (100%) đảm bảo rằng đòn tấn công sẽ luôn trúng đích, một yếu tố quan trọng trong những tình huống cần độ tin cậy cao. Việc là một chiêu thức vật lý có nghĩa là sát thương của nó sẽ được tính toán dựa trên chỉ số Tấn công (Attack) của Pokémon sử dụng và chỉ số Phòng thủ (Defense) của đối thủ. Khả năng tiếp xúc cũng là một điểm cần lưu ý, vì nó có thể kích hoạt các hiệu ứng từ các khả năng như Rough Skin hay Iron Barbs từ Pokémon đối thủ.
Sự Phát Triển Qua Các Thế Hệ (TM/Record)
Flame Charge đã chứng tỏ tầm quan trọng của mình khi được đưa vào danh sách Máy Kỹ Năng (TM) qua nhiều thế hệ game. Điều này cho phép nhiều Pokémon hơn, không chỉ riêng Pokémon hệ Lửa, có thể học được chiêu thức này và tận dụng lợi ích tăng tốc độ của nó.
- Black/White & Black 2/White 2: TM43
- X/Y & Omega Ruby/Alpha Sapphire: TM43
- Sun/Moon & Ultra Sun/Ultra Moon: TM43
- Scarlet/Violet: TM038
Việc Flame Charge giữ nguyên vị trí là TM43 trong các thế hệ 5, 6 và 7 cho thấy sự ổn định và giá trị mà nó mang lại. Trong thế hệ 9 (Scarlet/Violet), nó được chuyển sang TM038, một sự thay đổi nhỏ nhưng không làm giảm đi tầm quan trọng của chiêu thức này. Máy Kỹ Năng (TM) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng đội hình, cho phép người chơi tùy chỉnh bộ chiêu thức của Pokémon để phù hợp với chiến lược cá nhân, biến một Pokémon hệ khác cũng có thể sở hữu đòn tấn công lửa và đặc biệt là hiệu ứng tăng tốc độ độc đáo.
Cơ Chế Hoạt Động Và Hiệu Ứng Nâng Cao
Điểm làm nên sự khác biệt của Flame Charge so với nhiều chiêu thức tấn công khác chính là hiệu ứng phụ mạnh mẽ của nó.
Tăng Cường Tốc Độ Chiến Đấu
Sau khi gây sát thương, Flame Charge tăng Tốc độ của Pokémon sử dụng lên một cấp độ. Trong các trận đấu Pokémon, Tốc độ là một trong những chỉ số quan trọng nhất, quyết định Pokémon nào sẽ ra đòn trước. Việc tăng một cấp độ Tốc độ có thể giúp một Pokémon từ chỗ chậm hơn trở nên nhanh hơn đối thủ, hoặc củng cố vị thế của một Pokémon vốn đã nhanh để nó có thể tấn công trước mọi đối thủ còn lại.
Mỗi cấp độ tăng Tốc độ sẽ nhân chỉ số Tốc độ cơ bản của Pokémon lên một hệ số nhất định. Cụ thể, mỗi lần tăng 1 cấp độ sẽ làm tăng 50% chỉ số Tốc độ hiện tại của Pokémon, giúp nó dễ dàng vượt qua đối thủ trong các lượt tiếp theo. Các chỉ số có thể được tăng tối đa lên đến +6 cấp độ. Ở mức +6, Tốc độ của Pokémon sẽ được nhân với hệ số 4, biến nó thành một “tốc độ quái vật” gần như không thể bị vượt mặt. Khả năng này biến Flame Charge thành một chiêu thức “setup” tấn công hữu hiệu, đặc biệt cho các Pokémon có chỉ số Tấn công tốt nhưng Tốc độ còn hạn chế, hoặc để tăng cường thêm cho các Pokémon có Tốc độ cao trở thành những “sweeper” thực thụ.
Sức Mạnh Của Z-Move: Inferno Overdrive
Khi Pokémon sử dụng Flame Charge và đang giữ vật phẩm Firium Z, chiêu thức này có thể biến thành Z-Move Inferno Overdrive với sức mạnh cơ bản lên tới 100. Z-Move là những chiêu thức cực mạnh, chỉ có thể sử dụng một lần duy nhất trong mỗi trận đấu, mang đến một đòn tấn công bùng nổ có thể thay đổi cục diện trận chiến. Inferno Overdrive với sức mạnh 100 sẽ gây ra lượng sát thương khổng lồ, đặc biệt khi được sử dụng bởi một Pokémon hệ Lửa có chỉ số Tấn công cao, và còn được hưởng lợi từ “Same-Type Attack Bonus” (STAB). Đây là một lựa chọn tuyệt vời để kết liễu đối thủ cứng cỏi hoặc gây áp lực lớn ngay từ đầu trận.
Target & Mô Tả Chiêu Thức Trong Game
Flame Charge luôn nhắm mục tiêu vào một Pokémon liền kề duy nhất của đối thủ. Điều này có nghĩa là nó là một chiêu thức đơn mục tiêu, tập trung sát thương vào một Pokémon duy nhất trên sân đấu.
Mô Tả Trong Game (Game Descriptions)
Mô tả trong game đã trải qua một số thay đổi nhỏ qua các thế hệ, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên:
- Black/White & Black 2/White 2: “The user cloaks itself with flame and attacks. Building up more power, it raises the user’s Speed stat.” (Người dùng bao bọc bản thân bằng ngọn lửa và tấn công. Tích lũy thêm sức mạnh, nó tăng chỉ số Tốc độ của người dùng.)
- X/Y & O.Ruby/A.Sapphire: “Cloaking itself in flame, the user attacks. Then, building up more power, the user raises its Speed stat.” (Bao bọc bản thân bằng ngọn lửa, người dùng tấn công. Sau đó, tích lũy thêm sức mạnh, người dùng tăng chỉ số Tốc độ của mình.)
- Sun/Moon & Ultra Sun/Ultra Moon: “Cloaking itself in flame, the user attacks. Then, building up more power, the user raises its Speed stat.” (Bao bọc bản thân bằng ngọn lửa, người dùng tấn công. Sau đó, tích lũy thêm sức mạnh, người dùng tăng chỉ số Tốc độ của mình.)
- Sword/Shield & B.Diamond/S.Pearl: “Cloaking itself in flame, the user attacks the target. Then, building up more power, the user raises its Speed stat.” (Bao bọc bản thân bằng ngọn lửa, người dùng tấn công mục tiêu. Sau đó, tích lũy thêm sức mạnh, người dùng tăng chỉ số Tốc độ của mình.)
- Scarlet/Violet: “Cloaking itself in flame, the user attacks the target. Then, building up momentum, the user boosts its Speed stat.” (Bao bọc bản thân bằng ngọn lửa, người dùng tấn công mục tiêu. Sau đó, tích lũy đà, người dùng tăng chỉ số Tốc độ của mình.)
Sự thay đổi từ “building up more power” sang “building up momentum” trong Scarlet/Violet không chỉ là một điều chỉnh về mặt ngôn ngữ mà còn nhấn mạnh ý nghĩa của tốc độ. Nó gợi lên hình ảnh một fire charge pokemon đang lao tới, ngọn lửa bùng cháy không chỉ để tấn công mà còn để tạo ra động lực, đẩy tốc độ lên cao.
Các Pokémon Học Chiêu Thức Flame Charge
Rất nhiều Pokémon có thể học được chiêu thức Flame Charge, từ các Pokémon hệ Lửa thuần túy đến những loài mang hệ khác nhưng vẫn có thể tận dụng lợi thế tăng tốc này.
Học Qua Lên Cấp (Learnt by Level Up)
Dưới đây là một số fire charge pokemon và các loài khác học Flame Charge qua lên cấp trong Pokémon Scarlet & Violet:
- Tauros (Blaze Breed) #0128 / Hệ Fighting · Fire (Cấp 15): Biến thể của Tauros với hệ Lửa, tận dụng Flame Charge để tăng tốc độ cho các đòn tấn công vật lý mạnh mẽ.
- Cyndaquil #0155 / Hệ Fire (Cấp 28): Một Pokémon khởi đầu hệ Lửa cổ điển, học Flame Charge giúp nó trở nên nhanh nhẹn hơn trong các trận chiến ban đầu.
Fire Charge Pokémon Cyndaquil - Quilava #0156 / Hệ Fire (Cấp 35): Dạng tiến hóa của Cyndaquil, tiếp tục củng cố khả năng tăng tốc.
Fire Charge Pokémon Quilava - Typhlosion #0157 / Hệ Fire (Cấp 35): Dạng tiến hóa cuối cùng, Flame Charge là một công cụ tuyệt vời để nó trở thành một “sweeper” mạnh mẽ.
- Hisuian Typhlosion #0157 / Hệ Fire · Ghost (Cấp 35): Biến thể Hisuian cũng được hưởng lợi từ khả năng tăng tốc này.
Fire Charge Pokémon Hisuian Typhlosion - Torchic #0255 / Hệ Fire (Cấp 9): Một Pokémon khởi đầu hệ Lửa khác, học Flame Charge từ rất sớm.
- Combusken #0256 / Hệ Fire · Fighting (Cấp 9): Tiếp tục phát huy khả năng tăng tốc độ.
Fire Charge Pokémon Combusken - Blaziken #0257 / Hệ Fire · Fighting (Cấp 9): Blaziken, với chỉ số Tấn công vật lý cao, có thể tận dụng Flame Charge để trở thành một mối đe dọa tốc độ.
- Tepig #0498 / Hệ Fire (Cấp 15): Pokémon khởi đầu thế hệ 5, Flame Charge giúp nó bù đắp cho tốc độ vốn không quá cao.
Fire Charge Pokémon Tepig - Pignite #0499 / Hệ Fire · Fighting (Cấp 15): Tiếp tục sử dụng chiến lược tăng tốc.
- Emboar #0500 / Hệ Fire · Fighting (Cấp 15): Dạng tiến hóa cuối cùng, có thể gây sát thương lớn sau khi tăng tốc.
Fire Charge Pokémon Emboar - Blitzle #0522 / Hệ Electric (Cấp 18): Một ví dụ thú vị về Pokémon không phải hệ Lửa học được chiêu thức này, giúp nó có một đòn tấn công bao phủ và tăng tốc.
Fire Charge Pokémon Blitzle - Zebstrika #0523 / Hệ Electric (Cấp 18): Zebstrika, vốn đã nhanh, trở nên cực kỳ nguy hiểm với khả năng tăng tốc thêm.
- Larvesta #0636 / Hệ Bug · Fire (Cấp 6): Một Pokémon nhỏ nhưng tiềm năng, Flame Charge là chiêu thức khởi đầu tốt.
- Volcarona #0637 / Hệ Bug · Fire (Cấp 1): Volcarona, mặc dù thường dùng Quiver Dance, vẫn có thể tận dụng Flame Charge như một lựa chọn tốc độ khác.
Fire Charge Pokémon Volcarona - Fennekin #0653 / Hệ Fire (Cấp 14): Pokémon khởi đầu hệ Lửa từ Kalos.
- Braixen #0654 / Hệ Fire (Cấp 14): Tiếp tục chiến lược tốc độ.
- Delphox #0655 / Hệ Fire · Psychic (Cấp 14): Với tốc độ vốn đã khá, Delphox có thể trở thành một mối đe dọa tốc độ sau khi sử dụng Flame Charge.
Fire Charge Pokémon Delphox - Talonflame #0663 / Hệ Fire · Flying (Cấp 1): Talonflame có thể dùng Flame Charge để duy trì áp lực tốc độ.
Fire Charge Pokémon Talonflame - Volcanion #0721 / Hệ Fire · Water (Cấp 18): Một Pokémon huyền thoại với sự kết hợp hệ độc đáo, Flame Charge cung cấp thêm lợi thế tốc độ.
- Scorbunny #0813 / Hệ Fire (Cấp 17): Pokémon khởi đầu hệ Lửa thế hệ 8, tăng cường tốc độ từ sớm.
Fire Charge Pokémon Scorbunny - Raboot #0814 / Hệ Fire (Cấp 19): Dạng tiến hóa trung gian.
- Cinderace #0815 / Hệ Fire (Cấp 19): Cinderace, với khả năng tấn công vật lý và tốc độ cao, có thể trở thành một “sweeper” cực kỳ đáng sợ với Flame Charge.
Fire Charge Pokémon Cinderace - Coalossal #0839 / Hệ Rock · Fire (Cấp 1): Một Pokémon chậm chạp nhưng mạnh mẽ, Flame Charge có thể giúp nó bù đắp phần nào về tốc độ.
- Charcadet #0935 / Hệ Fire (Cấp 24): Pokémon mới từ Paldea.
Fire Charge Pokémon Charcadet - Armarouge #0936 / Hệ Fire · Psychic (Cấp 24): Armarouge có thể tận dụng Flame Charge để gia tăng tốc độ, tạo ra một chiến thuật linh hoạt giữa tấn công đặc biệt và vật lý.
- Ceruledge #0937 / Hệ Fire · Ghost (Cấp 24): Với khả năng tấn công vật lý xuất sắc, Ceruledge trở nên cực kỳ nguy hiểm sau khi tăng tốc bằng Flame Charge.
Fire Charge Pokémon Ceruledge - Slither Wing #0988 / Hệ Bug · Fighting (Cấp 14): Một Paradox Pokémon, Flame Charge bổ sung vào bộ chiêu thức tấn công vật lý đa dạng của nó.
Fire Charge Pokémon Slither Wing - Chi-Yu #1004 / Hệ Dark · Fire (Cấp 20): Pokémon huyền thoại từ Paldea, Flame Charge cung cấp một lựa chọn tăng tốc độc đáo.
Fire Charge Pokémon Chi-Yu
Học Khi Tiến Hóa (Learnt upon Evolution)
Một số Pokémon học Flame Charge ngay khi tiến hóa:
- Fletchinder #0662 / Hệ Fire · Flying: Khi tiến hóa từ Fletchling, Fletchinder có thể học Flame Charge để ngay lập tức có một đòn tấn công Lửa hữu ích với khả năng tăng tốc độ.
Fire Charge Pokémon Fletchinder - Carkol #0838 / Hệ Rock · Fire: Tiến hóa từ Rolycoly, Carkol là một Pokémon chậm chạp. Flame Charge cung cấp cho nó cơ hội tăng tốc độ, dù chỉ là tạm thời, giúp nó có thể tấn công trước trong một số trường hợp.
Fire Charge Pokémon Carkol
Học Qua TM (Learnt by TM)
Danh sách Pokémon học Flame Charge qua TM là rất dài, bao gồm nhiều loại hình và hệ khác nhau. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt của Flame Charge trong việc xây dựng đội hình. Các Pokémon như Charmander, Growlithe, Arcanine, Moltres, Mew, Houndour, Entei, Ho-oh, Reshiram, Volcanion, Solgaleo, Koraidon và nhiều loài khác đều có thể học Flame Charge qua TM. Điều này mở ra nhiều chiến thuật đa dạng, cho phép các Pokémon không thuần Lửa cũng có thể gây sát thương hệ Lửa và tận dụng hiệu ứng tăng tốc độ, như một Pokémon như larvitar pokemon hệ Ground/Rock sẽ phải dè chừng những đòn tấn công hệ Lửa mạnh mẽ này. Ngay cả Pokémon mang thuộc tính hỗ trợ như light clay pokemon có thể giúp kéo dài hiệu ứng tăng chỉ số hoặc các hiệu ứng khác trên sân đấu, thì Flame Charge cũng có thể được sử dụng để duy trì áp lực tấn công và tốc độ.
Học Qua Lai Tạo (Learnt by Breeding)
Một số Pokémon có thể học Flame Charge thông qua cơ chế lai tạo (egg move):
- Vulpix #0037 / Hệ Fire (Nhóm trứng: Field): Vulpix có thể được lai tạo để có Flame Charge, giúp nó có một đòn tấn công vật lý với hiệu ứng tăng tốc, bổ sung cho các chiêu thức đặc biệt khác.
Fire Charge Pokémon Vulpix - Fletchling #0661 / Hệ Normal · Flying (Nhóm trứng: Flying): Fletchling có thể thừa hưởng Flame Charge từ cha mẹ, cung cấp một lựa chọn tấn công hệ Lửa sớm cho nó.
Fire Charge Pokémon Fletchling - Talonflame #0663 / Hệ Fire · Flying (Nhóm trứng: Flying): Dạng tiến hóa cuối cùng của Fletchling, Talonflame có thể tận dụng Flame Charge để gia tăng tốc độ, mặc dù nó thường được biết đến với khả năng Gale Wings.
Fire Charge Pokémon Talonflame
Chiến Lược Sử Dụng Flame Charge Hiệu Quả
Flame Charge không chỉ đơn thuần là một chiêu thức tấn công. Nó là một công cụ chiến lược linh hoạt có thể thay đổi cục diện trận đấu khi được sử dụng đúng cách.
Tận Dụng Ưu Thế Tốc Độ
Tốc độ là yếu tố then chốt trong Pokémon. Việc tăng Tốc độ một cấp độ sau mỗi lần tấn công khiến Flame Charge trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho:
- Các Sweeper vật lý: Pokémon có chỉ số Tấn công vật lý cao nhưng tốc độ trung bình có thể dùng Flame Charge để “set up” (thiết lập) tốc độ cho chính mình. Sau 1-2 lần sử dụng, chúng có thể vượt qua hầu hết các đối thủ và gây sát thương lớn bằng các chiêu thức mạnh hơn.
- Phủ đầu đối thủ: Trong các trận đấu đối kháng, việc tấn công trước có thể quyết định thắng bại. Flame Charge giúp Pokémon có thể tấn công, tăng tốc, và sau đó tiếp tục tấn công trước trong các lượt sau.
- Khắc chế đối thủ nhanh: Nếu đối thủ có một Pokémon nhanh nhưng yếu thế trước hệ Lửa, Flame Charge không chỉ gây sát thương hiệu quả mà còn giúp Pokémon của bạn vượt lên về tốc độ, chuẩn bị cho đòn kết liễu.
Kết Hợp Với Các Khả Năng Và Vật Phẩm
Flame Charge có thể trở nên mạnh mẽ hơn khi kết hợp với các khả năng và vật phẩm phù hợp:
- Khả năng (Abilities): Các khả năng như Speed Boost (ví dụ: Blaziken) khi kết hợp với Flame Charge sẽ tạo ra một Pokémon có tốc độ khủng khiếp chỉ trong vài lượt. Khả năng Blaze của nhiều fire charge pokemon sẽ tăng sức mạnh chiêu thức Lửa khi HP thấp, làm cho Flame Charge trở nên nguy hiểm hơn.
- Vật phẩm (Items):
- Life Orb: Tăng sát thương của Flame Charge và các chiêu thức khác, nhưng gây mất HP mỗi lượt.
- Choice Band: Tăng sát thương vật lý đáng kể, nhưng chỉ cho phép sử dụng một chiêu thức duy nhất. Kết hợp Flame Charge với Choice Band có thể hạn chế khả năng tăng tốc nếu bị khóa vào Flame Charge.
- Focus Sash: Đảm bảo Pokémon sống sót sau một đòn tấn công chí mạng, cho phép nó có cơ hội sử dụng Flame Charge để tăng tốc và phản công.
Chiến Thuật Phòng Thủ Và Tấn Công
Mặc dù chủ yếu là một chiêu thức tấn công, Flame Charge vẫn có thể đóng vai trò phòng thủ gián tiếp bằng cách tăng tốc độ. Một Pokémon có thể sử dụng Flame Charge để tăng tốc, sau đó chuyển sang sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Protect hoặc Substitute để duy trì lợi thế. Đối với những Pokémon vốn đã có khả năng phòng thủ tốt, việc thêm Flame Charge giúp chúng trở nên linh hoạt hơn, không chỉ làm “tank” mà còn có thể gây áp lực tấn công.
Ví dụ, một số Pokémon hệ Thép hoặc Đá có thể bị Flame Charge gây sát thương siêu hiệu quả. Ngược lại, những Pokémon như larvitar pokemon (hệ Ground/Rock) sẽ là mục tiêu dễ dàng cho chiêu thức này. Việc hiểu rõ hệ và chỉ số của đối thủ là chìa khóa để tận dụng tối đa Flame Charge.
Vai Trò Trong Đấu Đôi (Double Battles)
Trong đấu đôi, Flame Charge vẫn giữ vai trò quan trọng. Một Pokémon có thể sử dụng Flame Charge để tấn công một mục tiêu, đồng thời tăng tốc độ để hỗ trợ đồng đội hoặc chuẩn bị cho lượt đi tiếp theo. Khả năng gây sát thương và tăng tốc chỉ với một chiêu thức là cực kỳ hiệu quả trong môi trường đấu đôi, nơi mỗi hành động đều có giá trị gấp đôi.
So Sánh Flame Charge Với Các Chiêu Thức Lửa Khác
Để hiểu rõ hơn về giá trị của Flame Charge, chúng ta có thể so sánh nó với các chiêu thức hệ Lửa phổ biến khác:
- Flamethrower/Fire Blast: Đây là những chiêu thức hệ Lửa đặc biệt (Special) mạnh mẽ, với sức mạnh lần lượt là 90 và 110. Chúng gây sát thương lớn nhưng không có hiệu ứng tăng chỉ số. Flame Charge, dù yếu hơn về sát thương, lại vượt trội về mặt chiến lược nhờ khả năng tăng tốc độ, biến nó thành một lựa chọn cho “setup” thay vì “burst damage” thuần túy.
- Flare Blitz: Một chiêu thức vật lý cực mạnh với sức mạnh 120, nhưng gây sát thương ngược lại cho người dùng. Flame Charge là một lựa chọn an toàn hơn để gây sát thương và tăng tốc, mặc dù không thể sánh bằng về sát thương thô.
- Will-O-Wisp: Một chiêu thức trạng thái gây bỏng cho đối thủ, làm giảm chỉ số Tấn công vật lý. Đây là một chiêu thức hỗ trợ tuyệt vời, nhưng không gây sát thương. Flame Charge kết hợp cả tấn công và hỗ trợ thông qua việc tăng tốc độ.
Trong tổng thể, Flame Charge mang đến một sự cân bằng độc đáo giữa tấn công và thiết lập. Nó không phải là chiêu thức gây sát thương cao nhất, nhưng hiệu ứng tăng tốc độ đã biến nó thành một công cụ chiến lược vô giá trong nhiều tình huống, giúp Pokémon linh hoạt hơn trong các vai trò khác nhau. Để khám phá thêm về thế giới Pokémon, các vật phẩm hỗ trợ như light clay pokemon hay những Pokémon huyền thoại, hãy truy cập ngay 528store.vn.
Kết Luận
Flame Charge, hay còn gọi là fire charge pokemon, là một chiêu thức hệ Lửa độc đáo kết hợp giữa tấn công vật lý và khả năng tăng cường tốc độ. Với sức mạnh vừa phải và độ chính xác tuyệt đối, hiệu ứng tăng Tốc độ một cấp độ sau mỗi lần sử dụng đã biến nó thành một công cụ chiến lược quan trọng, cho phép nhiều Pokémon trở thành những “sweeper” mạnh mẽ hoặc bù đắp cho điểm yếu về tốc độ. Từ việc hỗ trợ các Pokémon khởi đầu cho đến việc tăng cường sức mạnh cho những huyền thoại, Flame Charge đã khẳng định vị thế của mình như một lựa chọn linh hoạt và hiệu quả trong mọi thế hệ Pokémon.

Fire Charge Pokémon Cyndaquil
Fire Charge Pokémon Quilava
Fire Charge Pokémon Hisuian Typhlosion
Fire Charge Pokémon Combusken
Fire Charge Pokémon Tepig
Fire Charge Pokémon Emboar
Fire Charge Pokémon Blitzle
Fire Charge Pokémon Volcarona
Fire Charge Pokémon Delphox
Fire Charge Pokémon Talonflame
Fire Charge Pokémon Scorbunny
Fire Charge Pokémon Cinderace
Fire Charge Pokémon Charcadet
Fire Charge Pokémon Ceruledge
Fire Charge Pokémon Slither Wing
Fire Charge Pokémon Chi-Yu
Fire Charge Pokémon Fletchinder
Fire Charge Pokémon Carkol
Fire Charge Pokémon Vulpix
Fire Charge Pokémon Fletchling